- 1.lên men
- 2.(nghĩa bóng) (về xu hướng, cảm xúc hoặc tác động, v.v.) âm ỉ; diễn ra; phát triển

例句Câu ví dụ
- 1
酒被放在桶里發酵。
jiǔ bèi fàng zài tǒng lǐ fājiào。
Rượu được đặt trong thùng để chín
- 2
面包是用面粉、水和發酵粉做的。
miànbāo shì yòng miànfěn、 shuǐ hé fājiào fěn zuò de。
Bánh được làm từ bột mì, nước và men nở.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!