學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
釀
釀
giản thể:
酿
niàng
[ㄋㄧㄤˋ]
NHƯỠNG
1.
lên men
2.
nấu rượu
3.
ong làm mật
Xem 4 nghĩa còn lại
4.
dẫn đến
5.
hình thành dần
6.
rượu
7.
rau nhồi (phương pháp nấu)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
醞釀
yùnniàng
suy nghĩ kỹ (vấn đề)
釀造
niàngzào
ủ
佳釀
jiāniàng
rượu hảo hạng
私釀
sīniàng
nấu rượu lậu
酒釀
jiǔniàng
cơm rượu
釀成
niàngchéng
làm (rượu hoặc đồ uống có cồn)
釀製
niàngzhì
ủ (bia, nước tương,...); làm (rượu, giấm,...); chưng cất (rượu mạnh)
釀酒
niàngjiǔ
làm đồ uống lên men (tức là nấu bia, làm rượu, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
釀
nhưỡng
nấu rượu, lên men
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
娘
niáng
mẹ
嬢
niáng
biến thể tiếng Nhật của 孃|娘[niang2]
孃
niáng
biến thể của 娘[niang2]
醸
niàng
biến thể tiếng Nhật của 釀|酿
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
酿 nghĩa là gì? · Kaori Dict