學華語Kaori Dict

針織

giản thể: 针织

zhēnzhī

ㄓㄣ ㄓ

CHÂM CHỨC

  1. 1.đan len
  2. 2.quần áo đan

例句Câu ví dụ

  • 1

    Vanessa喜歡針織彩虹色的帽子、圍巾和連指手套。

    V a n e s s a xǐhuan zhēnzhī cǎihóng sè de màozi、 wéijīn hé liánzhǐshǒutào。

    Vanessa thích đan mũ, khăn quấn và găng tay dài với màu sắc cầu vồng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

針織 nghĩa là gì? · Kaori Dict