學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
銅礦
銅礦
giản thể:
铜矿
tóng
kuàng
[ㄊㄨㄥˊ ㄎㄨㄤˋ]
ĐỒNG KHOÁNG
1.
mỏ đồng
2.
quặng đồng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
礦泉水
kuàngquánshuǐ
nước khoáng
銅
tóng
đồng (hóa học)
礦
kuàng
mỏ khoáng; mỏ quặng
銅牌
tóngpái
huy chương đồng
採礦
cǎikuàng
khai thác mỏ
煤礦
méikuàng
mỏ than
礦藏
kuàngcáng
tài nguyên khoáng sản
銅板
tóngbǎn
đồng xu
逐字解
Từng chữ trong từ
銅
đồng
đồng (nguyên tố 29, Cu)
礦
khoáng, quặng
khoáng, mỏ, quặng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
同框
tóngkuàng
cùng xuất hiện trong ảnh hoặc đoạn video
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
銅礦 nghĩa là gì? · Kaori Dict