學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
銅綠
銅綠
giản thể:
铜绿
tóng
lǜ
[ㄊㄨㄥˊ ㄌㄩˋ]
ĐỒNG LỤC
1.
gỉ đồng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
綠
lǜ
màu xanh lá
綠色
lǜsè
màu xanh lá
綠茶
lǜchá
trà xanh
銅
tóng
đồng (hóa học)
綠化
lǜhuà
phủ xanh bằng cây trồng
銅牌
tóngpái
huy chương đồng
翠綠
cuìlǜ
xanh-xanh lục
碧綠
bìlǜ
xanh thẫm
逐字解
Từng chữ trong từ
銅
đồng
đồng (nguyên tố 29, Cu)
綠
lục
xanh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
通路
tōnglù
đại lộ
同路
tónglù
đi cùng đường
桐廬
Tónglú
huyện Tonglu ở Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1], Chiết Giang
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
銅綠 nghĩa là gì? · Kaori Dict