學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
錦囊
錦囊
giản thể:
锦囊
jǐn
náng
[ㄐㄧㄣˇ ㄋㄤˊ]
CẨM NANG
1.
túi gấm, dùng thời xưa để đựng bản thảo thơ và vật phẩm quý giá
2.
(nghĩa bóng) mẹo (một lời khuyên thực tế)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
膠囊
jiāonáng
(dược) viên nang
錦旗
jǐnqí
biểu ngữ lụa (như một phần thưởng hoặc quà tặng)
囊括
nángkuò
bao gồm
窩囊
wōnang
cảm thấy bực bội
錦上添花
jǐnshàngtiānhuā
nghĩa đen: thêm hoa lên gấm (thành ngữ)
囊
náng
bao
錦
jǐn
gấm
囊
nāng
nang — dùng trong 囊膪[nang1 chuai4] và 囊揣[nang1 chuai4] / dùng trong 鼓鼓囊囊[gu3 gu5 nang1 nang1]
逐字解
Từng chữ trong từ
錦
cẩm, gấm
vải hoa, thảm đính hoa
囊
nang
bao, túi, túi vải
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
錦囊 nghĩa là gì? · Kaori Dict