學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鋪敘
鋪敘
giản thể:
铺叙
pū
xù
[ㄆㄨ ㄒㄩˋ]
PHÔ TỰ
1.
giải thích tất cả chi tiết
2.
tường thuật đầy đủ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鋪
pū
trải
敘述
xùshù
kể (một câu chuyện hoặc thông tin)
臥鋪
wòpù
giường nằm (trên tàu)
鋪路
pūlù
lát (bằng đá lát)
鋪
pù
giường ván
記敘
jìxù
thuật lại
鋪設
pūshè
lắp đặt (đường ray, thảm, đường ống)
店鋪
diànpù
cửa hàng
逐字解
Từng chữ trong từ
鋪
phố, phô
dàn trải ra, sắp xếp
敘
tự
nói, thuật lại, kể
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
铺叙 nghĩa là gì? · Kaori Dict