學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
錫蘭
錫蘭
giản thể:
锡兰
Xī
lán
[ㄒㄧ ㄌㄢˊ]
TÍCH LAN
1.
Tích Lan (tên cũ của Sri Lanka)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
錫
xī
thiếc (hóa học)
蘭花
lánhuā
cymbidium
可蘭經
Kělánjīng
Kinh Quran (kinh sách Hồi giáo)
蘭
Lán
họ [Lan2]
蘭
lán
hoa lan (蘭花|兰花 Cymbidium goeringii)
亞蘭
Yàlán
Ram (con của Hezron)
佩蘭
pèilán
hoa lan
逐字解
Từng chữ trong từ
錫
tích, thiếc
kẽm (nguyên tố 50, Sn)
蘭
lan
hoa lan
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
稀爛
xīlàn
vỡ nát; đập thành mảnh; nghiền nát; nhão
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
锡兰 nghĩa là gì? · Kaori Dict