學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
錫箔
錫箔
giản thể:
锡箔
xī
bó
[ㄒㄧ ㄅㄛˊ]
TÍCH BẠC
1.
giấy thiếc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
錫
xī
thiếc (hóa học)
箔
bó
lụa đan (từ cói, tre, v.v.)
焊錫
hànxī
thiếc hàn
無錫
Wúxī
Vô Tích, thành phố cấp địa khu ở Giang Tô
珠箔
zhūbó
màn ngọc trai
紙箔
zhǐbó
giấy vàng mã
葦箔
wěibó
chiếu sậy
蠶箔
cánbó
khay tre nuôi tằm
逐字解
Từng chữ trong từ
錫
tích, thiếc
kẽm (nguyên tố 50, Sn)
箔
bạc
rào tre
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
稀薄
xībó
mỏng
錫伯
Xībó
dân tộc Xibo ở đông bắc Trung Quốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
锡箔 nghĩa là gì? · Kaori Dict