學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鑞箔
鑞箔
giản thể:
镴箔
là
bó
[ㄌㄚˋ ㄅㄛˊ]
LẠP BẠC
1.
lá mỏng làm tiền giấy cho người chết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
箔
bó
lụa đan (từ cói, tre, v.v.)
鑞
là
hàn
珠箔
zhūbó
màn ngọc trai
白鑞
báilà
hợp kim thiếc
紙箔
zhǐbó
giấy vàng mã
葦箔
wěibó
chiếu sậy
蠶箔
cánbó
khay tre nuôi tằm
金箔
jīnbó
lá vàng
逐字解
Từng chữ trong từ
鑞
lạp
chì
箔
bạc
rào tre
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
镴箔 nghĩa là gì? · Kaori Dict