例句Câu ví dụ
- 1
我想學鋼琴,吉它或長笛。
wǒ xiǎng xué gāngqín, jítā huò chángdí。
Tôi muốn học chơi piano, guitar hoặc sáo
- 2
吉他,長笛,小號,鼓,電子琴。
jítā, chángdí, xiǎohào, gǔ, diànzǐqín。
Guitar, sáo, trống, trống, đàn điện tử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.
