學華語Kaori Dict

長袖

giản thể: 长袖

chángxiù

ㄔㄤˊ ㄒㄧㄡˋ

TRƯỜNG TỤ

  1. 1.tay áo dài
  2. 2.áo dài tay

例句Câu ví dụ

  • 1

    長袖比較適合冷的天氣。

    chángxiù bǐjiào shìhé lěng de tiānqì。

    Áo dài tay phù hợp hơn với thời tiết lạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長袖 nghĩa là gì? · Kaori Dict