學華語Kaori Dict

長裙

giản thể: 长裙

chángqún

ㄔㄤˊ ㄑㄩㄣˊ

TRƯỜNG QUẦN

  1. 1.sườn xám (váy dài)

例句Câu ví dụ

  • 1

    長裙子很流行。

    chángqún zǐ hěn liúxíng。

    Áo dài rất được ưa chuộng

  • 2

    她喜歡他給她買的所有長裙,無論新買的還是舊的。

    tā xǐhuan tā gěi tā mǎi de suǒyǒu chángqún, wúlùn xīn mǎi de háishi jiù de。

    Cô ấy thích tất cả những chiếc váy dài anh mua cho cô ấy, dù là mới hay cũ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長裙 nghĩa là gì? · Kaori Dict