例句Câu ví dụ
- 1
長裙子很流行。
chángqún zǐ hěn liúxíng。
Áo dài rất được ưa chuộng
- 2
她喜歡他給她買的所有長裙,無論新買的還是舊的。
tā xǐhuan tā gěi tā mǎi de suǒyǒu chángqún, wúlùn xīn mǎi de háishi jiù de。
Cô ấy thích tất cả những chiếc váy dài anh mua cho cô ấy, dù là mới hay cũ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.
