- 1.hàng dài
- 2.hàng dài (xe cộ, người, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
店前排起了長龍。
diàn qiánpái qǐ le chánglóng。
Trước cửa hàng đã xếp hàng dài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.