學華語Kaori Dict

長龍

giản thể: 长龙

chánglóng

ㄔㄤˊ ㄌㄨㄥˊ

TRƯỜNG LONG

  1. 1.hàng dài
  2. 2.hàng dài (xe cộ, người, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    店前排起了長龍。

    diàn qiánpái qǐ le chánglóng。

    Trước cửa hàng đã xếp hàng dài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

长龙 nghĩa là gì? · Kaori Dict