- 1.(thông tục) rắn
Cách đọc khác:zhǎngchóng — thịt cá, sách vở v.v bị mối xông vào

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.
Cách đọc khác:zhǎngchóng — thịt cá, sách vở v.v bị mối xông vào
