學華語Kaori Dict

長衫

giản thể: 长衫

chángshān

ㄔㄤˊ ㄕㄢ

TRƯỜNG SAM

  1. 1.trường sam
  2. 2.sườn xám
  3. 3.trang phục truyền thống châu Á cho nam hoặc (ở Hong Kong) kỳ bào cho nữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    在中國南方,旗袍又稱“長衫”。

    zài Zhōngguó nánfāng, qípáo yòuchēng “ chángshān ”。

    Ở miền Nam Trung Quốc, váy qipao còn được gọi là 'changshan'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

长衫 nghĩa là gì? · Kaori Dict