學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
閨閣
閨閣
giản thể:
闺阁
guī
gé
[ㄍㄨㄟ ㄍㄜˊ]
KHUÊ CÁC
1.
phòng khuê nữ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
內閣
nèigé
(chính phủ) nội các
閨女
guīnü
thiếu nữ; phụ nữ chưa kết hôn
閣樓
gélóu
gác xép
閣下
géxià
ngài
閣
gé
đình các (thường hai tầng)
閨
guī
cửa vòm nhỏ
亭閣
tínggé
đình
出閣
chūgé
(cô gái) kết hôn (văn học)
逐字解
Từng chữ trong từ
閨
khuê
cổng nhỏ
閣
các
phòng, lầu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
規格
guīgé
tiêu chuẩn
桂格
Guìgé
công ty Quaker
櫃哥
guìgē
nhân viên bán hàng (nam)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
閨閣 nghĩa là gì? · Kaori Dict