- 1.thiếu nữ; phụ nữ chưa kết hôn
- 2.(thông tục) con gái

例句Câu ví dụ
- 1
好久沒見到我家閨女了。
hǎojiǔ méi jiàndào wǒ jiā guīnü le。
Lâu lắm rồi không gặp con gái nhà tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.