字義Nghĩa
cổng nhỏmáy dịch
guīKHUÊ
- 1.cửa vòm nhỏ
- 2.phòng khuê; phòng của phụ nữ
- 3.(bóng) phụ nữ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 門 (môn) chỉ nghĩa, 圭 [guī] chỉ âm.
cổng
組詞Từ chứa chữ này
- 閨女thiếu nữ; phụ nữ chưa kết hôn
- 閨情tình yêu của phụ nữ
- 閨房phòng của phụ nữ
- 閨秀thiếu nữ gia giáo
- 閨窗phòng riêng của phụ nữ
- 閨範tác phong của quý cô
- 閨蜜bạn thân
- 閨閣phòng khuê nữ
- 閨閫khuê phòng
- 閨密bạn gái — biến thể của 閨蜜|bạn thân [gui1 mi4]
- 孀閨phòng của quả phụ (cách dùng cũ)
- 深閨phòng riêng hoặc phòng ngủ của phụ nữ
- 蘭閨phòng của quý cô (tôn kính)
- 香閨phòng riêng của phụ nữ
- 閨門旦vai thiếu nữ chưa chồng trong kinh kịch
- 大家閨秀cô gái từ gia đình giàu