學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cửa nhỏmáy dịch

guīKHUÊ

  1. 1.cửa vòm nhỏ
  2. 2.phòng khuê; phòng của phụ nữ
  3. 3.(bóng) phụ nữ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

闺 (形声。从门,圭声。圭”亦具有表意作用。本义上圆下方的小门;小门) 同本义 闺,特立之户也。上圆下方,有似圭。--《说文》 俯而出城门,以为小之闺也。--《荀子·解蔽》 筚门闺窦之人。--《左传·襄公十年》 公孙戍趋而去,未出,至中闺,君(指孟尝君)召而反之。--《战国策·齐策》 又如闺窦(穿墙小门);闺閤(宫中小门,内宫深处);闺牖(宫内的门窗);闺壸(内宫) 内室 室西连于中闺,先妣尝一至。--归有光《项脊轩志》 今夫贵人之子,必宫居而闺处。--汉·枚乘《七发》 又如闺门(内室的 闺guī ⒈上圆下方的小门。 ⒉旧称女子居住的卧室或内室~房。深~。 ⒊ ①未结婚的女子。 ②女儿。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (môn) chỉ nghĩa, [guī] chỉ âm.

cổng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 闺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict