學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
閨蜜
閨蜜
giản thể:
闺蜜
guī
mì
[ㄍㄨㄟ ㄇㄧˋ]
KHUÊ MẬT
1.
(thân mật) bạn nữ thân thiết
2.
bạn thân
3.
(gốc viết là 閨密|闺密, viết tắt của 閨中密友|闺中密友)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蜜蜂
mìfēng
ong mật
甜蜜
tiánmì
ngọt ngào
蜂蜜
fēngmì
mật ong
蜜月
mìyuè
tuần trăng mật
蜜
mì
mật ong
閨女
guīnü
thiếu nữ; phụ nữ chưa kết hôn
甜言蜜語
tiányánmìyǔ
lời đường mật
閨
guī
cửa vòm nhỏ
逐字解
Từng chữ trong từ
閨
khuê
cổng nhỏ
蜜
mật
mật ong
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
詭祕
guǐmì
bí mật
閨密
guīmì
bạn gái — biến thể của 閨蜜|bạn thân [gui1 mi4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
闺蜜 nghĩa là gì? · Kaori Dict