學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
深閨
深閨
giản thể:
深闺
shēn
guī
[ㄕㄣ ㄍㄨㄟ]
THÂM KHUÊ
1.
phòng riêng hoặc phòng ngủ của phụ nữ
2.
phòng khuê nữ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
深
shēn
sâu (cả nghĩa đen và bóng)
深刻
shēnkè
sâu sắc
深入
shēnrù
thâm nhập sâu
深厚
shēnhòu
sâu sắc; uyên thâm
深夜
shēnyè
rất khuya
深度
shēndù
độ sâu
深處
shēnchù
vực sâu
資深
zīshēn
kỳ cựu (nhà báo,...)
逐字解
Từng chữ trong từ
深
thâm
sâu, sâu sắc
閨
khuê
cổng nhỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
深櫃
shēnguì
người giữ kín xu hướng tình dục, bản dạng giới hoặc quan điểm chính trị, v.v.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
深闺 nghĩa là gì? · Kaori Dict