學華語Kaori Dict

閨女

giản thể: 闺女

guī

ㄍㄨㄟ ㄋㄩ˙

KHUÊ NỮA

HSK 7-9N
  1. 1.thiếu nữ; phụ nữ chưa kết hôn
  2. 2.(thông tục) con gái

例句Câu ví dụ

  • 1

    好久沒見到我家閨女了。

    hǎojiǔ méi jiàndào wǒ jiā guīnü le。

    Lâu lắm rồi không gặp con gái nhà tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闺女 nghĩa là gì? · Kaori Dict