學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
阻攻
阻攻
zǔ
gōng
[ㄗㄨˇ ㄍㄨㄥ]
TRỞ CÔNG
1.
chặn cú ném (bóng rổ) (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
阻止
zǔzhǐ
ngăn chặn
阻礙
zǔài
cản trở
攻擊
gōngjī
tấn công
進攻
jìngōng
tấn công
阻擋
zǔdǎng
ngăn cản
勸阻
quànzǔ
khuyên ngăn
攻讀
gōngdú
học chuyên ngành (trong một lĩnh vực)
阻撓
zǔnáo
phá rối
逐字解
Từng chữ trong từ
阻
trở
cản – cản trở, ngăn cản
攻
công
tấn công, chỉ trích
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
足弓
zúgōng
vòm (bàn chân)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阻攻 nghĩa là gì? · Kaori Dict