- 1.Quận Alian, một quận nông thôn ở Cao Hùng, Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 阿姨dì (chị em của mẹ)
- 蓮子hạt sen
- 阿拉伯語ngôn ngữ Ả Rập
- 阿嬤(Đài Loan) bà (cũng dùng để chỉ hoặc gọi một phụ nữ lớn tuổi) (từ tiếng Đài Loan 阿媽, phát âm Tai-lo [a-má])
- 阿公cách xưng hô lịch sự với người đàn ông lớn tuổi, hoặc cha chồng của một phụ nữ
- 蓮花hoa sen (Nelumbo nucifera Gaertn, và các loài khác)
- 阿諛nịnh nọt
- 蓮hoa sen
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.