- 1.họ [Chen2]
- 2.Trần (khoảng 1045 - 479 TCN), một nước thời nhà Chu
- 3.Trần (557-589), một trong các triều đại Nam triều 南朝[Nan2 Chao2]
Cách đọc khác:chén — bày ra; trưng bày; hiển thị

例句Câu ví dụ
- 1
我的小學老師姓陳。
wǒ de xiǎoxué lǎoshī xìng Chén。
Giáo viên tiểu học của tôi họ Trần.
- 2
你有陳紅的聯系方式嗎?
nǐ yǒu Chén hóng de liánxìfāngshì ma?
Anh có thông tin liên lạc của Trần Hồng không?
- 3
陳同學去郵局寄封信。
Chén tóngxué qù yóujú jì fēng xìn。
Bạn học Trần đi bưu điện để gửi một bức thư
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 陳TRẦN (陳) – bày ra; họ Trần: Trên gò đất (阝 phụ) bày hàng hóa từ phương đông (東 đông) tới — TRẦN thiết la liệt, họ TRẦN nổi tiếng.