學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雌獅
雌獅
giản thể:
雌狮
cí
shī
[ㄘˊ ㄕ]
THƯ SƯ
1.
sư tử cái
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
獅子
shīzi
sư tử
雌
cí
giống cái
獅
shī
(dạng kết hợp) sư tử
山獅
shānshī
sư tử núi
海獅
hǎishī
sư tử biển
獅城
Shīchéng
Thành phố Sư Tử, biệt danh của Singapore 新加坡[Xin1 jia1 po1]
獅子
Shīzǐ
Leo (cung hoàng đạo)
獅潭
Shītán
thị trấn Sư Đàm ở huyện Miêu Lật 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan
逐字解
Từng chữ trong từ
雌
thư
đực
獅
sư
sư tử
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
此時
cǐshí
bây giờ
此事
cǐshì
việc này
辭世
císhì
qua đời
刺史
cìshǐ
thứ sử (thời cổ)
慈石
císhí
quặng manhetit Fe3O4
瓷實
císhi
vững chắc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雌獅 nghĩa là gì? · Kaori Dict