學華語Kaori Dict

ㄘˊ

THƯ

TOCFL 6
  1. 1.giống cái
  2. 2.Phát âm Đài Loan [ci1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我養了三隻狗,一隻是雄的,其餘兩隻是雌的。

    wǒ yǎng le sān zhī gǒu, yī zhī shì xióng de, qíyú liǎng zhī shì cí de。

    Tôi nuôi ba con chó, một con đực, hai con còn lại là cái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雌 nghĩa là gì? · Kaori Dict