學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雍睦
雍睦
yōng
mù
[ㄩㄥ ㄇㄨˋ]
UNG MỤC
1.
hài hòa
2.
thân thiện
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
和睦
hémù
quan hệ hòa bình
雍容
yōngróng
tự nhiên
睦
mù
thân thiện
雍
Yōng
họ [Yong1]
雍
yōng
hòa hợp
雝
yōng
biến thể cũ của 雍[yong1]
不睦
bùmù
không hòa hợp
修睦
xiūmù
vun đắp tình hữu nghị với hàng xóm
逐字解
Từng chữ trong từ
雍
ung, ủng
hòa hợp, đoàn kết
睦
mục
thân thiện, hiền hòa, yên bình
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
雍穆
yōngmù
biến thể của 雍睦[yong1 mu4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雍睦 nghĩa là gì? · Kaori Dict