同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 歷險trải qua mạo hiểm
- 澧縣huyện Lễ, Thường Đức 常德[Chang2 de2], Hồ Nam
- 理縣Huyện Lý (Tạng: li rdzong) ở Châu tự trị dân tộc Tạng và dân tộc Khương Ngawa 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1 ba4 Zang4 zu2 Qiang1 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Tứ Xuyên
- 禮縣huyện Lễ ở Longnan 隴南|陇南[Long3 nan2], Cam Túc
- 立憲thiết lập hiến pháp
- 蠡縣huyện Li ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.
