學華語Kaori Dict

wén

ㄨㄣˊ

VĂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    雅雯昨天提案超穩,主管一直點頭。

    yǎ wén zuótiān tíàn chāo wěn, zhǔguǎn yīzhí diǎntóu。

    Hoa văn đã trình bày rất ổn trong hôm qua, sếp luôn gật đầu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雯 nghĩa là gì? · Kaori Dict