學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雲龍
雲龍
giản thể:
云龙
Yún
lóng
[ㄩㄣˊ ㄌㄨㄥˊ]
VÂN LONG
1.
quận Vân Long của thành phố Từ Châu 徐州市[Xu2 zhou1 shi4], Giang Tô
2.
huyện Vân Long trong châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州[Da4 li3 Bai2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雲
yún
mây
龍
lóng
rồng
多雲
duōyún
có mây (khí tượng)
烏雲
wūyún
mây đen
恐龍
kǒnglóng
khủng long; LT:頭|头[tou2]
風雲
fēngyún
thời tiết
沙龍
shālóng
salon (từ mượn)
來龍去脈
láilóngqùmài
nghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
雲
vân
mây
龍
long
rồng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雲龍 nghĩa là gì? · Kaori Dict