學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
韓澳
韓澳
giản thể:
韩澳
Hán
Ào
[ㄏㄢˊ ㄠˋ]
HÀN ÚC
1.
Hàn Quốc và Úc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
澳
Ào
Ma Cao (viết tắt của 澳門|澳门[Ao4 men2])
澳
ào
vịnh sâu; eo biển; cảng
韓
Hán
Hàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 戰國七雄|战国七雄
中澳
ZhōngÀo
Trung Quốc-Úc (quan hệ)
中韓
ZhōngHán
Trung Quốc-Hàn Quốc
北韓
Běihán
(Đài Loan, HK) Bắc Triều Tiên
南澳
Nánào
Huyện Nam Áo ở Sán Đầu 汕頭|汕头[Shan4 tou2], Quảng Đông
南韓
Nánhán
Hàn Quốc (Nam Hàn)
逐字解
Từng chữ trong từ
韓
hàn
rào chắn
澳
úc
vịnh, vũng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
韩澳 nghĩa là gì? · Kaori Dict