學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
飛紅
飛紅
giản thể:
飞红
fēi
hóng
[ㄈㄟ ㄏㄨㄥˊ]
PHI HỒNG
1.
đỏ mặt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
飛機
fēijī
máy bay
飛
fēi
bay
紅
hóng
đỏ
紅茶
hóngchá
trà đen
起飛
qǐfēi
(của máy bay) cất cánh
飛行
fēixíng
đang bay
紅包
hóngbāo
tiền mừng tuổi
紅色
hóngsè
màu đỏ (màu sắc)
逐字解
Từng chữ trong từ
飛
phi
bay
紅
hồng, công
đỏ, hồng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
緋紅
fēihóng
đỏ thẫm
飛鴻
fēihóng
cánh én; (tượng trưng) thư; thông điệp
記憶技巧
Mẹo nhớ
紅
HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
飛紅 nghĩa là gì? · Kaori Dict