- 1.thùng cơm (dùng để đựng cơm đã nấu hoặc thức ăn khác)
- 2.(nghĩa bóng) đần độn
- 3.người vô dụng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.