- 1.cơm nắm (cơm hấp được nắm thành viên và nhồi các loại nhân)
- 2.onigiri (cơm nắm kiểu Nhật)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.