學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
驅蟲
驅蟲
giản thể:
驱虫
qū
chóng
[ㄑㄩ ㄔㄨㄥˊ]
KHU TRÙNG
1.
xua đuổi côn trùng; tẩy giun
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蟲子
chóngzi
côn trùng
昆蟲
kūnchóng
côn trùng
驅逐
qūzhú
trục xuất
驅動
qūdòng
điều khiển
害蟲
hàichóng
côn trùng gây hại
先驅
xiānqū
tiên phong
驅使
qūshǐ
thúc đẩy
驅趕
qūgǎn
lái (xe)
逐字解
Từng chữ trong từ
驅
khu, xúi
đẩy ngựa
蟲
trùng
giun
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
蛆蟲
qūchóng
giòi
去重
qùchóng
loại bỏ bản trùng lặp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
驅蟲 nghĩa là gì? · Kaori Dict