學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
驊
驊
giản thể:
骅
huá
[ㄏㄨㄚˊ]
HOA
1.
ngựa sắc lông hạt dẻ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黃驊
Huánghuá
xem 黃驊市|黄骅市[Huang2 hua2 Shi4]
黃驊市
Huánghuáshì
Huanghua, thành phố cấp huyện ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc
黃驊市
HuánghuáShì
Huanghua, một thành phố cấp huyện của thành phố Tương Châu|沧州市[Cang1 zhou1 Shi4], Sơn Đông
逐字解
Từng chữ trong từ
驊
hoa
ngựa xuất sắc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
話
huà
phương ngữ
花
huā
hoa
畫
huà
vẽ; tô tranh
劃
huà
phân định
划
huá
chèo
滑
huá
trượt; lướt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
驊 nghĩa là gì? · Kaori Dict