學華語Kaori Dict

ㄈㄚˋ

PHÁT

  1. 1.biến thể tiếng Nhật của 髮|发

例句Câu ví dụ

  • 1

    你注意到湯姆的頭髪了嗎?

    nǐ zhùyì dào Tāngmǔ de tóu fà le ma?

    Anh có để ý đến tóc Tom không

  • 2

    我想染我的頭髪。

    wǒ xiǎng rǎn wǒ de tóu fà。

    Tôi muốn nhuộm tóc

  • 3

    您有注意到您的頭髪或者指甲有什麼變化嗎?

    nín yǒu zhùyì dào nín de tóu fà huòzhě zhǐjia yǒu shénme biànhuà ma?

    Bà có để ý thấy tóc hay móng tay của bà có gì thay đổi không?

Xem thêm câu ví dụ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

髪 nghĩa là gì? · Kaori Dict