學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鷹犬
鷹犬
giản thể:
鹰犬
yīng
quǎn
[ㄧㄥ ㄑㄩㄢˇ]
ƯNG KHUYỂN
1.
chim ưng và chó săn
2.
(nghĩa bóng) chó săn
3.
người tay sai
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鷹
yīng
đại bàng
獵犬
lièquǎn
chó săn; chó săn mồi
老鷹
lǎoyīng
(thân mật) đại bàng; diều hâu; bất kỳ loài chim săn mồi nào tương tự
犬
quǎn
chó
貓頭鷹
māotóuyīng
cú mèo
㹴犬
gēngquǎn
chó sục
兀鷹
wùyīng
đại bàng đầu trắng
公犬
gōngquǎn
chó đực
逐字解
Từng chữ trong từ
鷹
ưng
chim đại bàng, chim ưng
犬
khuyển
chú chó
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
潁泉
Yǐngquán
Yingquan, một quận của thành phố Fuyang 阜陽市|阜阳市[Fu4yang2 Shi4], tỉnh An Huy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鷹犬 nghĩa là gì? · Kaori Dict