學華語Kaori Dict

giản thể:

niǎo

ㄋㄧㄠˇ

ĐIỂU

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.chim
  2. 2.Lượng từ: 隻|只[zhi1],群[qun2]
  3. 3.bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196)
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.(tiếng địa phương) để ý đến
  2. 5.(nhấn mạnh) chết tiệt
  3. 6.chết tiệt

Cách đọc khác:diǎobiến thể của 屌[diao3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    鳥在樹上唱歌。

    niǎo zài shù shàng chàng gē

    Chim đang hát trên cây

  • 2

    空中飛過一群鳥。

    kōng zhōng fēi guò yī qún niǎo

    Một đàn chim bay qua bầu trời

  • 3

    鳥會飛。

    niǎo huì fēi。

    Chim có thể bay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鸟 nghĩa là gì? · Kaori Dict