學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孤鳥
孤鳥
giản thể:
孤鸟
gū
niǎo
[ㄍㄨ ㄋㄧㄠˇ]
CÔ ĐIỂU
1.
chim đơn độc
2.
bị gạt ra ngoài lề (quốc gia, người, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鳥
niǎo
chim
孤獨
gūdú
cô đơn
孤兒
gūér
trẻ mồ côi
孤單
gūdān
đơn độc
孤立
gūlì
cô lập
孤零零
gūlínglíng
cô đơn
鳥巢
niǎocháo
tổ chim
孤陋寡聞
gūlòuguǎwén
thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm
逐字解
Từng chữ trong từ
孤
cô
trẻ mồ côi
鳥
điểu
chim
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孤鳥 nghĩa là gì? · Kaori Dict