- 1.đồng thau (hợp kim của đồng 銅|铜[tong2] và kẽm 鋅|锌[xin1])

例句Câu ví dụ
- 1
5元硬幣是黃銅做的,10元硬幣是青銅做的。
5 yuán yìngbì shì huángtóng zuò de, 1 0 yuán yìngbì shì qīngtóng zuò de。
Nguyên tệ 5 tệ làm bằng đồng thau, nguyên tệ 10 tệ làm bằng đồng đỏ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 黃HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.