學華語Kaori Dict

黃銅

giản thể: 黄铜

huángtóng

ㄏㄨㄤˊ ㄊㄨㄥˊ

HOÀNG ĐỒNG

  1. 1.đồng thau (hợp kim của đồng 銅|铜[tong2] và kẽm 鋅|锌[xin1])

例句Câu ví dụ

  • 1

    5元硬幣是黃銅做的,10元硬幣是青銅做的。

    5 yuán yìngbì shì huángtóng zuò de, 1 0 yuán yìngbì shì qīngtóng zuò de。

    Nguyên tệ 5 tệ làm bằng đồng thau, nguyên tệ 10 tệ làm bằng đồng đỏ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黃銅 nghĩa là gì? · Kaori Dict