- 1.chinchilla
- 2.Totoro (nhân vật anime)

例句Câu ví dụ
- 1
龍貓說: “我不會說中文。”
lóngmāo shuō: “ wǒ bùhuì shuōzhòng wén。 ”
Con mèo Totoro nói: 'Tôi không nói được tiếng Trung.'

龍貓說: “我不會說中文。”
lóngmāo shuō: “ wǒ bùhuì shuōzhòng wén。 ”
Con mèo Totoro nói: 'Tôi không nói được tiếng Trung.'