學華語Kaori Dict

龍蝦

giản thể: 龙虾

lóngxiā

ㄌㄨㄥˊ ㄒㄧㄚ

LONG HÀ

例句Câu ví dụ

  • 1

    讓我們點龍蝦!聽說是這裡的招牌菜。

    ràng wǒmen diǎn lóngxiā! tīngshuō shì zhèlǐ de zhāopáicài。

    Hãy gọi món tôm hùm đi! Nghe nói đây là món đặc sản nơi đây.

  • 2

    看見新鮮龍蝦,我有了食欲。

    kànjiàn xīnxiān lóngxiā, wǒ yǒule shíyù。

    Nhìn thấy tôm hùm tươi, tôi có cảm giác thèm ăn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

龙虾 nghĩa là gì? · Kaori Dict