學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cháu traimáy dịch

zhíĐIỆT

  1. 1.biến thể của 姪|侄[zhi2]

zhíĐIỆT

  1. 1.biến thể của 姪|侄[zhi2]

zhíĐIỆT

  1. 1.con trai của anh, em trai; cháu trai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

侄 (侄为姪的俗字)弟兄或其他同辈男性亲属的子女 姪,兄之女也。从女,至声。--《说文》 女子谓兄弟之子为姪。--《尔雅》 谓吾姑者,吾谓之姪。--《仪礼·丧服传》 大夫不名世臣姪娣。--《礼记·曲礼》。疏姪是妻之兄女。” 继室以其姪。--《左传·襄公二十三年》 姪其从姑。--《左传·僖公十五年》 则我皇妣大姜之姪。--《国语·周语》。注女子谓昆弟之子,男女皆曰姪。”朱按,受姪称者,男女皆可通,而称人姪者,必妇人也。男子称兄弟之子曰从子。 侄其从姑。--《左传·僖公十五年》 又如侄少爷(旧时 侄(姪)zhí兄、弟或同辈亲戚的儿子(也指女儿)~子。表~。内~。~女。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [zhì] chỉ âm.

Người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 侄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict