- 1.con gái của anh trai hoặc em trai; cháu gái

例句Câu ví dụ
- 1
這三個漂亮的女孩都是我的侄女。
zhè sān gě piàoliang de nǚhái dōu shì wǒ de zhínǚ。
Ba cô gái xinh đẹp này đều là cháu gái của tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.