學華語Kaori Dict

姪女

giản thể: 侄女

zhí

ㄓˊ ㄋㄩˇ

ĐIỆT NỮ

TOCFL 5
  1. 1.con gái của anh trai hoặc em trai; cháu gái

例句Câu ví dụ

  • 1

    這三個漂亮的女孩都是我的侄女。

    zhè sān gě piàoliang de nǚhái dōu shì wǒ de zhínǚ。

    Ba cô gái xinh đẹp này đều là cháu gái của tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姪女 nghĩa là gì? · Kaori Dict