學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lột vỏmáy dịch

bāoBÁC

  1. 1.bóc
  2. 2.gọt
  3. 3.lột

BÁC

  1. 1.bóc
  2. 2.lột
  3. 3.lột da
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

剥 或剥或烹。--《诗·楚茨》 又如剥花生;剥碗豆;剥牛皮;剥葱皮 剥 bāo 去掉外面的皮壳~豆子。又见bō。 剥 bō义同'剥'(bāo)专用于合成词或成语~落。又见bāo。 【剥夺】 ①强行夺去。 ②依照法律取消~公民权。 【剥夺政治权利】审判机关依法剥夺犯罪分子在一定时期内作为公民应享受的政治权利。 【剥离】外层物质脱离。 【剥落】一片片逐渐脱离墙皮成片#。 【剥蚀】 ①物质表面因风化而损坏岩画因受风雨的长期~,现在已看不清楚了。 ②地球表面隆起部分受自然力破坏逐渐变平。 ③侵蚀。 剥pū 1.击,打。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đao) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Bóc; dao

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 剥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict