學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
抽絲剝繭
抽絲剝繭
giản thể:
抽丝剥茧
chōu
sī
bō
jiǎn
[ㄔㄡ ㄙ ㄅㄛ ㄐㄧㄢˇ]
TRỪU TƠ BÁC KIỂN
TOCFL 7
1.
nghĩa đen: rút sợi tơ từ kén (thành ngữ)
2.
nghĩa bóng: làm sáng tỏ bí ẩn; lần theo manh mối một cách tỉ mỉ để cuối cùng hiểu rõ vấn đề
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
抽
chōu
rút ra
抽煙
chōuyān
hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)
抽獎
chōujiǎng
rút thăm trúng thưởng
絲
sī
lụa
抽屜
chōuti
ngăn kéo
抽象
chōuxiàng
trừu tượng
粉絲
fěnsī
bún tàu
絲毫
sīháo
một lượng hoặc mức độ nhỏ nhất
逐字解
Từng chữ trong từ
抽
trừu
lấy ra
絲
tơ
tơ lụa
剝
bác, bóc
bóc vỏ, bóc lớp ngoài, gọt vỏ
繭
kiển, kén
tơ tằm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抽丝剥茧 nghĩa là gì? · Kaori Dict